誘致
ゆうちyuuchi
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
誘致 nghĩa là thu hút — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu hút
attraction
mời gọi
lure
lôi kéo (đầu tư, sự kiện)
invitation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

