Chợ Cóc FKO

拝見

はいけん

haiken

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

拝見 nghĩa là xem — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xem

seeing

được xem (khiêm nhường)

looking at (humble)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

跪拝きはい
kihai
Danh từĐộng từ する
N1

quỳ lạy

kneeling and worshipping

礼拝れいはい
reihai
Danh từĐộng từ する
N2

lễ bái

worship

拝跪はいき
haiki
Danh từĐộng từ する
N1

quỳ lạy

kneeling down to pray

拝借はいしゃく
haishaku
Danh từĐộng từ する
N2

mượn (khiêm nhường)

borrowing (humble)

三拝九拝さんぱいきゅうはい
sanpaikyuuhai
Danh từĐộng từ する
N1

ba lạy chín vái

kowtowing

三拝さんぱい
sanpai
Danh từĐộng từ する
N1

ba lạy

worshipping three times

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập