跪拝
きはいkihai
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
跪拝 nghĩa là quỳ lạy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quỳ lạy
kneeling and worshipping
quỳ gối bái lạy
phủ phục thờ phụng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

