Chợ Cóc FKO

採算

さいさん

saisan

N3
Danh từ

採算 nghĩa là lợi nhuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lợi nhuận

profit

sự sinh lời

profitability

hạch toán

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

伐採ばっさい
bassai
Danh từĐộng từ する
N2

đốn gỗ

felling timber

採血さいけつ
saiketsu
Danh từĐộng từ する
N2

lấy máu

drawing blood

採択さいたく
saitaku
Danh từĐộng từ する
N3

thông qua

adoption

採光さいこう
saikou
Danh từĐộng từ する
N3

lấy sáng

(natural) lighting (of an interior)

採決さいけつ
saiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

biểu quyết

vote

採寸さいすん
saisun
Danh từĐộng từ する
N2

đo (số đo cơ thể)

taking measurements

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập