Chợ Cóc FKO

伐採

ばっさい

bassai

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

伐採 nghĩa là đốn gỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đốn gỗ

felling timber

chặt cây

logging

khai thác gỗ

lumbering

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

征伐せいばつ
seibatsu
Danh từĐộng từ する
N1

chinh phạt

conquest

党同伐異とうどうばつい
toudoubatsui
Danh từ
N1

kéo bè kết phái

narrow partisanship

殺伐さつばつ
satsubatsu
Tính từTrạng từ
N1

sát khí

brutal (atmosphere)

採血さいけつ
saiketsu
Danh từĐộng từ する
N2

lấy máu

drawing blood

採択さいたく
saitaku
Danh từĐộng từ する
N3

thông qua

adoption

採光さいこう
saikou
Danh từĐộng từ する
N3

lấy sáng

(natural) lighting (of an interior)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập