殺伐
さつばつsatsubatsu
N1
Tính từTrạng từTính từ đuôi な
殺伐 nghĩa là sát khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sát khí
brutal (atmosphere)
hung bạo
savage
đầy bạo lực
violent
lạnh lùng tàn nhẫn
bloodthirsty
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
角を矯めて牛を殺すつのをためてうしをころす
tsunootameteushiokorosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1sửa sừng giết bò
straining at a gnat and swallowing a camel
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

