Chợ Cóc FKO

殺伐

さつばつ

satsubatsu

N1
Tính từTrạng từTính từ đuôi な

殺伐 nghĩa là sát khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sát khí

brutal (atmosphere)

hung bạo

savage

đầy bạo lực

violent

lạnh lùng tàn nhẫn

bloodthirsty

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黙殺もくさつ
mokusatsu
Danh từĐộng từ する
N2

làm ngơ

ignoring

角を矯めて牛を殺すつのをためてうしをころす
tsunootameteushiokorosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sửa sừng giết bò

straining at a gnat and swallowing a camel

殺到さっとう
sattou
Danh từĐộng từ する
N1

đổ xô

rush

殺菌さっきん
sakkin
Danh từĐộng từ する
N2

diệt khuẩn

sterilization

生殺与奪せいさつよだつ
seisatsuyodatsu
Danh từ
N1

quyền sinh sát

having life-and-death power over

殺人さつじん
satsujin
Danh từĐộng từ する
N2

giết người

murder

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập