殺菌
さっきんsakkin
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
殺菌 nghĩa là diệt khuẩn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
diệt khuẩn
sterilization
khử trùng
disinfection
tiệt trùng
pasteurization
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
角を矯めて牛を殺すつのをためてうしをころす
tsunootameteushiokorosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1sửa sừng giết bò
straining at a gnat and swallowing a camel
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

