Chợ Cóc FKO

殺菌

さっきん

sakkin

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

殺菌 nghĩa là diệt khuẩn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

diệt khuẩn

sterilization

khử trùng

disinfection

tiệt trùng

pasteurization

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黙殺もくさつ
mokusatsu
Danh từĐộng từ する
N2

làm ngơ

ignoring

角を矯めて牛を殺すつのをためてうしをころす
tsunootameteushiokorosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sửa sừng giết bò

straining at a gnat and swallowing a camel

殺到さっとう
sattou
Danh từĐộng từ する
N1

đổ xô

rush

生殺与奪せいさつよだつ
seisatsuyodatsu
Danh từ
N1

quyền sinh sát

having life-and-death power over

殺人さつじん
satsujin
Danh từĐộng từ する
N2

giết người

murder

虐殺ぎゃくさつ
gyakusatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tàn sát

slaughter

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập