虐殺
ぎゃくさつgyakusatsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
虐殺 nghĩa là tàn sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tàn sát
slaughter
thảm sát
massacre
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
残虐ざんぎゃく
zangyaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tàn nhẫn
cruel
戦争では残虐な行為が行われた。
せんそうではざんぎゃくなこういがおこなわれた。
Trong chiến tranh đã xảy ra những hành vi tàn bạo.
角を矯めて牛を殺すつのをためてうしをころす
tsunootameteushiokorosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1sửa sừng giết bò
straining at a gnat and swallowing a camel
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
