虐待
ぎゃくたいgyakutai
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
虐待 nghĩa là ngược đãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngược đãi
abuse
bạo hành
ill-treatment
hành hạ
maltreatment
cruelty
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
残虐ざんぎゃく
zangyaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tàn nhẫn
cruel
戦争では残虐な行為が行われた。
せんそうではざんぎゃくなこういがおこなわれた。
Trong chiến tranh đã xảy ra những hành vi tàn bạo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

