Chợ Cóc FKO

虐待

ぎゃくたい

gyakutai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

虐待 nghĩa là ngược đãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngược đãi

abuse

bạo hành

ill-treatment

hành hạ

maltreatment

cruelty

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

虐殺ぎゃくさつ
gyakusatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tàn sát

slaughter

残虐ざんぎゃく
zangyaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tàn nhẫn

cruel

戦争では残虐な行為が行われた。

せんそうではざんぎゃくなこういがおこなわれた。

Trong chiến tranh đã xảy ra những hành vi tàn bạo.

待つまつ
matsu
Động từ
N5

chờ; đợi

to wait

ちょっと待ってください。

ちょっとまってください。

Xin chờ một chút.

特待生とくたいせい
tokutaisei
Danh từ
N2

học sinh được ưu đãi

scholarship student

待遇たいぐう
taiguu
Danh từĐộng từ する
N3

đãi ngộ

treatment

接待せったい
settai
Danh từĐộng từ する
N2

chiêu đãi

entertainment (of guests)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập