Chợ Cóc FKO

待つ

まつ

matsu

N5
Động từ

待つ nghĩa là chờ; đợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chờ; đợi

to wait

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

ちょっと待ってください。

ちょっとまってください。

Xin chờ một chút.

#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

特待生とくたいせい
tokutaisei
Danh từ
N2

học sinh được ưu đãi

scholarship student

待遇たいぐう
taiguu
Danh từĐộng từ する
N3

đãi ngộ

treatment

接待せったい
settai
Danh từĐộng từ する
N2

chiêu đãi

entertainment (of guests)

歓待かんたい
kantai
Danh từĐộng từ する
N2

tiếp đón nồng hậu

warm welcome

待てば海路の日和ありまてばかいろのひよりあり
matebakaironohiyoriari
Cụm từ / Thành ngữ
N1

ai chờ được ắt có ngày

good things come to those who wait

歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thời gian không chờ đợi ai

time waits for no man

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập