待遇
たいぐうtaiguu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
待遇 nghĩa là đãi ngộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đãi ngộ
treatment
tiếp đãi
reception
điều kiện làm việc
working conditions
remuneration
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
待てば海路の日和ありまてばかいろのひよりあり
matebakaironohiyoriari
Cụm từ / Thành ngữ
N1ai chờ được ắt có ngày
good things come to those who wait
歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1thời gian không chờ đợi ai
time waits for no man
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
