Chợ Cóc FKO

征伐

せいばつ

seibatsu

N1
Danh từĐộng từ する

征伐 nghĩa là chinh phạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chinh phạt

conquest

trừng phạt

subjugation

thảo phạt

a punitive expedition

đánh dẹp

chinh phục

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

征服せいふく
seifuku
Danh từĐộng từ する
N2

chinh phục

conquest

伐採ばっさい
bassai
Danh từĐộng từ する
N2

đốn gỗ

felling timber

党同伐異とうどうばつい
toudoubatsui
Danh từ
N1

kéo bè kết phái

narrow partisanship

殺伐さつばつ
satsubatsu
Tính từTrạng từ
N1

sát khí

brutal (atmosphere)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập