征服
せいふくseifuku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
征服 nghĩa là chinh phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chinh phục
conquest
khuất phục
subjugation
chế ngự
mastery
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
服ふく
fuku
Danh từLoại từ khác
N5quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)
clothes (esp. Western clothes)
服を着ます。
ふくをきます。
Tôi mặc quần áo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
