Chợ Cóc FKO

征服

せいふく

seifuku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

征服 nghĩa là chinh phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chinh phục

conquest

khuất phục

subjugation

chế ngự

mastery

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

征伐せいばつ
seibatsu
Danh từĐộng từ する
N1

chinh phạt

conquest

ぶく
buku
Danh từ
N5

quần áo tang

mourning clothes

畏服いふく
ifuku
Danh từĐộng từ する
N1

sự kính nể

awe

ふく
fuku
Danh từLoại từ khác
N5

quần áo (đặc biệt là quần áo phương Tây)

clothes (esp. Western clothes)

服を着ます。

ふくをきます。

Tôi mặc quần áo.

喪服もふく
mofuku
Danh từ
N2

tang phục

mourning clothes

衣服いふく
ifuku
Danh từ
N3

quần áo

clothes

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập