党同伐異
とうどうばついtoudoubatsui
N1
Danh từ
党同伐異 nghĩa là kéo bè kết phái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kéo bè kết phái
narrow partisanship
phe ta đánh phe người
bè đảng công kích
óc bè phái
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

