Chợ Cóc FKO

与党

よとう

yotou

N3
Danh từ

与党 nghĩa là đảng cầm quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đảng cầm quyền

ruling party

party in power

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

給与明細きゅうよめいさい
kyuuyomeisai
Danh từ
N4

phiếu lương

payslip

給与明細を確認する。

きゅうよめいさいをかくにんする。

Xác nhận phiếu lương.

寄与きよ
kiyo
Danh từĐộng từ する
N3

đóng góp

contribution

生殺与奪せいさつよだつ
seisatsuyodatsu
Danh từ
N1

quyền sinh sát

having life-and-death power over

参与さんよ
san'yo
Danh từĐộng từ する
N2

tham gia

participation

所与しょよ
shoyo
Tính từ đuôi のDanh từ
N1

cái cho sẵn

given (conditions)

天与てんよ
ten'yo
Danh từ
N1

trời ban

a godsend

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập