与党
よとうyotou
N3
Danh từ
与党 nghĩa là đảng cầm quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đảng cầm quyền
ruling party
party in power
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
給与明細きゅうよめいさい
kyuuyomeisai
Danh từ
N4phiếu lương
payslip
給与明細を確認する。
きゅうよめいさいをかくにんする。
Xác nhận phiếu lương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
