給与明細
きゅうよめいさいkyuuyomeisai
N4
Danh từ
給与明細 nghĩa là phiếu lương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phiếu lương
payslip
sao kê lương
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
給与明細を確認する。
きゅうよめいさいをかくにんする。
Xác nhận phiếu lương.
Từ liên quan
Cùng Kanji
供給きょうきゅう
kyoukyuu
Danh từĐộng từ する
N4cung cấp
supply
電力を供給します。
でんりょくをきょうきゅうします。
Chúng tôi cung cấp điện.
給付きゅうふ
kyuufu
Danh từĐộng từ する
N3chi trả
provision
政府が国民に給付金を支給した。
せいふがこくみんにきゅうふきんをしきゅうした。
Chính phủ chi trả trợ cấp cho người dân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
