給与明細
きゅうよめいさいkyuuyomeisai
N4
Danh từ
給与明細 nghĩa là phiếu lương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phiếu lương
payslip
sao kê lương
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
給与明細を確認する。
きゅうよめいさいをかくにんする。
Xác nhận phiếu lương.
Từ liên quan
Cùng Kanji
供給きょうきゅう
kyoukyuu
Danh từĐộng từ する
N4cung cấp
supply
電力を供給します。
でんりょくをきょうきゅうします。
Chúng tôi cung cấp điện.
給料日きゅうりょうび
kyuuryoubi
Danh từ
N4ngày lương
payday
今日は給料日だ。
きょうはきゅうりょうびだ。
Hôm nay là ngày nhận lương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
