配給
はいきゅうhaikyuu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
配給 nghĩa là phân phối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phân phối
distribution
phân phát
rationing
khẩu phần
food ration
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手配てはい
tehai
Danh từĐộng từ する
N4sắp xếp
arrangement
旅の手配をします。
たびのてはいをします。
Tôi sắp xếp chuyến đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
