Chợ Cóc FKO

勾配

こうばい

koubai

N3
Danh từ

勾配 nghĩa là độ dốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độ dốc

slope

độ nghiêng

incline

hệ số góc

gradient

pitch

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

勾留こうりゅう
kouryuu
Danh từĐộng từ する
N3

tạm giam chờ xét xử

detention pending trial

手配てはい
tehai
Danh từĐộng từ する
N4

sắp xếp

arrangement

旅の手配をします。

たびのてはいをします。

Tôi sắp xếp chuyến đi.

配達はいたつ
haitatsu
Danh từĐộng từ する
N3

giao hàng

delivery

宅配たくはい
takuhai
Danh từĐộng từ する
N3

giao hàng tận nhà

home delivery

配給はいきゅう
haikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

phân phối

distribution

配分はいぶん
haibun
Danh từĐộng từ する
N3

phân bổ

distribution

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập