手配
てはいtehai
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
手配 nghĩa là sắp xếp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sắp xếp
arrangement
chuẩn bị
preparations
lùng bắt (của cảnh sát)
search (by police)
Ảnh minh họa
Ví dụ
旅の手配をします。
たびのてはいをします。
Tôi sắp xếp chuyến đi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

