Chợ Cóc FKO

勾留

こうりゅう

kouryuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

勾留 nghĩa là tạm giam chờ xét xử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tạm giam chờ xét xử

detention pending trial

giam giữ

custody

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

勾配こうばい
koubai
Danh từ
N3

độ dốc

slope

残留ざんりゅう
zanryuu
Danh từĐộng từ する
N3

ở lại

staying behind

保留ほりゅう
horyuu
Danh từĐộng từ する
N3

bảo lưu

reservation

駐留ちゅうりゅう
chuuryuu
Danh từĐộng từ する
N2

đồn trú

stationing (e.g. of troops)

拘留こうりゅう
kouryuu
Danh từĐộng từ する
N3

tạm giam

custody

内部留保ないぶりゅうほ
naiburyuuho
Danh từ
N2

lợi nhuận giữ lại

internal reserves

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập