勾留
こうりゅうkouryuu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
勾留 nghĩa là tạm giam chờ xét xử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tạm giam chờ xét xử
detention pending trial
giam giữ
custody
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
