駐留
ちゅうりゅうchuuryuu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
駐留 nghĩa là đồn trú — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồn trú
stationing (e.g. of troops)
đóng quân
garrison
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5bãi đỗ xe
parking lot
駐車場はここです。
ちゅうしゃじょうはここです。
Bãi đỗ xe ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
