駐車場
ちゅうしゃじょうchuushajou
N5
Danh từ
駐車場 nghĩa là bãi đỗ xe — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bãi đỗ xe
parking lot
bãi đậu xe
car park
bãi xe
carpark
gara đỗ xe
parking garage
Ảnh minh họa
Ví dụ
駐車場はここです。
ちゅうしゃじょうはここです。
Bãi đỗ xe ở đây.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

