駐車
ちゅうしゃchuusha
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
駐車 nghĩa là đỗ xe — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đỗ xe
parking (a vehicle)
đậu xe
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5bãi đỗ xe
parking lot
駐車場はここです。
ちゅうしゃじょうはここです。
Bãi đỗ xe ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

