駐車違反
ちゅうしゃいはんchuushaihan
N2
Danh từ
駐車違反 nghĩa là vi phạm đỗ xe — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vi phạm đỗ xe
parking violation
đỗ xe sai quy định
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5bãi đỗ xe
parking lot
駐車場はここです。
ちゅうしゃじょうはここです。
Bãi đỗ xe ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

