Chợ Cóc FKO

駐屯

ちゅうとん

chuuton

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

駐屯 nghĩa là đóng quân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đóng quân

stationing (troops)

trú đóng

garrisoning

đồn trú

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5

bãi đỗ xe

parking lot

駐車場はここです。

ちゅうしゃじょうはここです。

Bãi đỗ xe ở đây.

駐車ちゅうしゃ
chuusha
Danh từĐộng từ する
N3

đỗ xe

parking (a vehicle)

駐留ちゅうりゅう
chuuryuu
Danh từĐộng từ する
N2

đồn trú

stationing (e.g. of troops)

駐車禁止ちゅうしゃきんし
chuushakinshi
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2

cấm đỗ xe

No Parking

駐車違反ちゅうしゃいはん
chuushaihan
Danh từ
N2

vi phạm đỗ xe

parking violation

縦列駐車じゅうれつちゅうしゃ
juuretsuchuusha
Danh từĐộng từ する
N2

đỗ xe song song

parallel parking

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập