縦列駐車
じゅうれつちゅうしゃjuuretsuchuusha
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
縦列駐車 nghĩa là đỗ xe song song — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đỗ xe song song
parallel parking
đỗ xe nối đuôi ven đường
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
首を縦に振るくびをたてにふる
kubiotatenifuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gật đầu đồng ý
to nod yes
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

