縦横
じゅうおうjuuou
N2
Danh từTính từ đuôi な
縦横 nghĩa là dọc ngang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dọc ngang
length and width
chiều dài chiều rộng
every direction
tứ phương
at will
thỏa thích
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
首を縦に振るくびをたてにふる
kubiotatenifuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gật đầu đồng ý
to nod yes
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

