縦向き
たてむきtatemuki
N3
Danh từ
縦向き nghĩa là theo chiều dọc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
theo chiều dọc
portrait orientation
khổ dọc
vertical orientation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
首を縦に振るくびをたてにふる
kubiotatenifuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gật đầu đồng ý
to nod yes
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
