縦走
じゅうそうjuusou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
縦走 nghĩa là đi dọc sống núi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đi dọc sống núi
traversing a mountain range
leo nối nhiều đỉnh
running lengthwise
chạy dọc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
首を縦に振るくびをたてにふる
kubiotatenifuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gật đầu đồng ý
to nod yes
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

