左党
さとうsatou
N1
Danh từ
左党 nghĩa là người thích rượu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người thích rượu
a drinker
dân nhậu
a person fond of alcohol
bợm rượu
phe cánh tả
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
左さ
sa
Danh từTính từ đuôi の
N5trái (đặc biệt trong chữ viết dọc tiếng Nhật)
left (esp. in vertical Japanese writing)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

