Chợ Cóc FKO

党首

とうしゅ

toushu

N2
Danh từ

党首 nghĩa là lãnh đạo đảng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lãnh đạo đảng

party leader

đảng trưởng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

野党やとう
yatou
Danh từ
N3

đảng đối lập

opposition party

辛党からとう
karatou
Danh từ
N1

người thích đồ cay

a person fond of spicy food or alcohol

与党よとう
yotou
Danh từ
N3

đảng cầm quyền

ruling party

左党さとう
satou
Danh từ
N1

người thích rượu

a drinker

不偏不党ふへんふとう
fuhenfutou
Danh từTính từ đuôi の
N1

không thiên vị

impartiality

党派とうは
touha
Danh từ
N1

phe phái

faction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập