Chợ Cóc FKO

野党

やとう

yatou

N3
Danh từ

野党 nghĩa là đảng đối lập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đảng đối lập

opposition party

phe đối lập

the opposition

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

野菜やさい
yasai
Danh từ
N5

rau; rau củ

vegetable

野菜をたくさん食べてください。

やさいをたくさんたべてください。

Hãy ăn nhiều rau vào.

野暮やぼ
yabo
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

quê mùa

boorish

野球やきゅう
yakyuu
Danh từ
N5

bóng chày

baseball

野球が好きです。

やきゅうがすきです。

Tôi thích bóng chày.

平野へいや
heiya
Danh từ
N3

đồng bằng

plain

野心やしん
yashin
Danh từ
N2

tham vọng

ambition

野望やぼう
yabou
Danh từ
N2

tham vọng

ambition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập