野菜
やさいyasai
N5
Danh từ
野菜 nghĩa là rau; rau củ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rau; rau củ
vegetable
Ảnh minh họa
Ví dụ
野菜をたくさん食べてください。
やさいをたくさんたべてください。
Hãy ăn nhiều rau vào.
#food#health
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

