平野
へいやheiya
N3
Danh từ
平野 nghĩa là đồng bằng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồng bằng
plain
cánh đồng
open field
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
平方へいほう
heihou
Danh từ
N4bình phương
square (e.g. metre)
平方メートルを計算します。
へいほうメートルをけいさんします。
Tôi tính mét vuông.
平和へいわ
heiwa
Danh từTính từ đuôi な
N4hòa bình
peace
世界平和を願います。
せかいへいわをねがいます。
Tôi mong muốn hòa bình thế giới.
地平線ちへいせん
chiheisen
Danh từ
N4đường chân trời (trên đất liền)
horizon (related to land)
地平線の彼方。
ちへいせんのかなた。
Phía bên kia đường chân trời.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

