平方
へいほうheihou
N4
Danh từ
平方 nghĩa là bình phương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bình phương
square (e.g. metre)
vuông (đơn vị đo)
Ảnh minh họa
Ví dụ
平方メートルを計算します。
へいほうメートルをけいさんします。
Tôi tính mét vuông.
Từ liên quan
Cùng Kanji
平和へいわ
heiwa
Danh từTính từ đuôi な
N4hòa bình
peace
世界平和を願います。
せかいへいわをねがいます。
Tôi mong muốn hòa bình thế giới.
地平線ちへいせん
chiheisen
Danh từ
N4đường chân trời (trên đất liền)
horizon (related to land)
地平線の彼方。
ちへいせんのかなた。
Phía bên kia đường chân trời.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

