Chợ Cóc FKO

平日

へいじつ

heijitsu

N3
Danh từTrạng từ

平日 nghĩa là ngày thường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngày thường

weekday

ngày trong tuần

ordinary days

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

平方へいほう
heihou
Danh từ
N4

bình phương

square (e.g. metre)

平方メートルを計算します。

へいほうメートルをけいさんします。

Tôi tính mét vuông.

平和へいわ
heiwa
Danh từTính từ đuôi な
N4

hòa bình

peace

世界平和を願います。

せかいへいわをねがいます。

Tôi mong muốn hòa bình thế giới.

平らげるたいらげる
tairageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ăn sạch

to eat up

地平線ちへいせん
chiheisen
Danh từ
N4

đường chân trời (trên đất liền)

horizon (related to land)

地平線の彼方。

ちへいせんのかなた。

Phía bên kia đường chân trời.

平野へいや
heiya
Danh từ
N3

đồng bằng

plain

和平わへい
wahei
Danh từ
N3

hòa bình

peace

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập