地平線
ちへいせんchiheisen
N4
Danh từ
地平線 nghĩa là đường chân trời (trên đất liền) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường chân trời (trên đất liền)
horizon (related to land)
chân trời
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
地平線の彼方。
ちへいせんのかなた。
Phía bên kia đường chân trời.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
