平和
ピンフpinfu
N4
Danh từ
平和 nghĩa là Pinfu (tay bài mahjong thắng với chuỗi, đôi thường và chờ mở) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
Pinfu (tay bài mahjong thắng với chuỗi, đôi thường và chờ mở)
concealed winning hand consisting of chows, a pair that isn't a value pair, and an open wait
Ảnh minh họa
Ví dụ
平和を上がります。
ピンフをあがります。
Tôi thắng bằng Pinfu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
平方へいほう
heihou
Danh từ
N4bình phương
square (e.g. metre)
平方メートルを計算します。
へいほうメートルをけいさんします。
Tôi tính mét vuông.
平和へいわ
heiwa
Danh từTính từ đuôi な
N4hòa bình
peace
世界平和を願います。
せかいへいわをねがいます。
Tôi mong muốn hòa bình thế giới.
地平線ちへいせん
chiheisen
Danh từ
N4đường chân trời (trên đất liền)
horizon (related to land)
地平線の彼方。
ちへいせんのかなた。
Phía bên kia đường chân trời.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

