Chợ Cóc FKO

探検

たんけん

tanken

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

探検 nghĩa là thám hiểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thám hiểm

exploration

đoàn thám hiểm

expedition

khám phá

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

探すさがす
sagasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

tìm kiếm

to search for

仕事を探しています。

しごとをさがしています。

Tôi đang tìm việc làm.

探るさぐる
saguru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

dò dẫm

to grope for

探究たんきゅう
tankyuu
Danh từĐộng từ する
N3

khám phá

research

手探りてさぐり
tesaguri
Danh từĐộng từ する
N3

mò mẫm

fumbling

探求たんきゅう
tankyuu
Danh từĐộng từ する
N3

tìm tòi

search

探し出すさがしだす
sagashidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

tìm ra

to track down

古い写真をやっと探し出した。

ふるいしゃしんをやっとさがしだした。

Cuối cùng tôi cũng tìm ra tấm ảnh cũ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập