探す
さがすsagasu
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
探す nghĩa là tìm kiếm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tìm kiếm
to search for
tìm
to look for
truy tìm
to hunt for
lùng sục (nhà, túi)
to seek
lục tìm (ví dụ ngăn kéo)
to search (a house, pocket, etc.)
mò mẫm
to search through
to rummage in (e.g. a drawer)
to fish around
Ảnh minh họa
Ví dụ
仕事を探しています。
しごとをさがしています。
Tôi đang tìm việc làm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
探し出すさがしだす
sagashidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3tìm ra
to track down
古い写真をやっと探し出した。
ふるいしゃしんをやっとさがしだした。
Cuối cùng tôi cũng tìm ra tấm ảnh cũ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

