曖昧
あいまいaimai
N4
Tính từ đuôi なDanh từ
曖昧 nghĩa là mơ hồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mơ hồ
vague
không rõ ràng
ambiguous
mập mờ
unclear
đáng ngờ
shady
không có tiếng tốt
disreputable
không rõ nét
fuzzy
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
曖昧な返事です。
あいまいなへんじです。
Là câu trả lời mơ hồ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
