曖昧模糊
あいまいもこaimaimoko
N1
Tính từ đuôi なTính từTrạng từ
曖昧模糊 nghĩa là mơ hồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mơ hồ
obscure
mập mờ
vague
lờ mờ
ambiguous
nhập nhằng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
