期限
きげんkigen
N4
Danh từ
期限 nghĩa là thời hạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thời hạn
term
giới hạn thời gian
period
hạn chót
time frame
ngày cắt
time limit
deadline
cutoff (date)
Ảnh minh họa
Ví dụ
期限に間に合います。
きげんにまにあいます。
Tôi kịp hạn chót.
Từ liên quan
Cùng Kanji
上半期かみはんき
kamihanki
Danh từ
N4nửa đầu năm
first half of the year
上半期の売上を報告します。
かみはんきのうりあげをほうこくします。
Tôi báo cáo doanh thu nửa đầu năm.
一期一会いちごいちえ
ichigoichie
Cụm từ / Thành ngữ
N3gặp gỡ một lần trong đời
once-in-a-lifetime encounter
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

