机辺
きへんkihen
N1
Danh từ
机辺 nghĩa là bên bàn làm việc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bên bàn làm việc
near a desk
cạnh bàn
quanh bàn học
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1bàn học sạch sẽ bên cửa sáng
a clean, well-lit study conducive to learning
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

