Chợ Cóc FKO

つくえ

tsukue

N5
Danh từ

机 nghĩa là bàn học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bàn học

desk

Ảnh minh họa

Ví dụ

机の上に本があります。

つくえのうえにほんがあります。

Có quyển sách trên bàn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1

bàn học sạch sẽ bên cửa sáng

a clean, well-lit study conducive to learning

机上きじょう
kijou
Danh từ
N3

trên bàn

on the desk

机辺きへん
kihen
Danh từ
N1

bên bàn làm việc

near a desk

机上の空論きじょうのくうろん
kijounokuuron
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

lý thuyết suông

armchair theory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập