案ずる
あんずるanzuru
N2
Động từTha động từ
案ずる nghĩa là lo lắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lo lắng
to be anxious about
bận tâm
to worry
nghĩ ra (kế)
to think out (a plan)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
代替案だいたいあん
daitaian
Danh từ
N4phương án thay thế
alternative plan
代替案を出す。
だいたいあんをだす。
Đề xuất phương án thay thế.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

