Chợ Cóc FKO

法案

ほうあん

houan

N3
Danh từ

法案 nghĩa là dự luật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dự luật

bill (law)

dự thảo luật

measure

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

影法師かげぼうし
kageboushi
Danh từ
N1

bóng người

a shadow figure

方法ほうほう
houhou
Danh từ
N5

phương pháp

method

いい方法を考えます。

いいほうほうをかんがえます。

Tôi sẽ nghĩ ra cách hay.

作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyouryouhoushi
Danh từ
N4

nhà trị liệu nghề nghiệp

occupational therapist

作業療法士に相談した。

さぎょうりょうほうしにそうだんした。

Tôi tư vấn với nhà trị liệu nghề nghiệp.

文法ぶんぽう
bunpou
Danh từ
N5

ngữ pháp

grammar

文法を勉強します。

ぶんぽうをべんきょうします。

Tôi học ngữ pháp.

法律ほうりつ
houritsu
Danh từ
N4

luật pháp

law

法律を守ります。

ほうりつをまもります。

Tôi tuân thủ luật pháp.

憲法けんぽう
kenpou
Danh từ
N4

hiến pháp

constitution

憲法を守ります。

けんぽうをまもります。

Tôi tuân thủ hiến pháp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập