Chợ Cóc FKO

標本

ひょうほん

hyouhon

N2
Danh từ

標本 nghĩa là mẫu vật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mẫu vật

specimen

tiêu bản

sample

mẫu (thống kê)

example

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

標榜ひょうぼう
hyoubou
Danh từĐộng từ する
N1

nêu cao

advocating

標準化ひょうじゅんか
hyoujunka
Danh từĐộng từ する
N2

tiêu chuẩn hóa

standardization

指標しひょう
shihyou
Danh từ
N2

chỉ số

index

道標どうひょう
douhyou
Danh từ
N2

cột mốc chỉ đường

guidepost

標準時ひょうじゅんじ
hyoujunji
Danh từ
N2

giờ chuẩn

standard time

標準的ひょうじゅんてき
hyoujunteki
Tính từ đuôi な
N3

tiêu chuẩn

standard

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập