道標
どうひょうdouhyou
N2
Danh từ
道標 nghĩa là cột mốc chỉ đường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cột mốc chỉ đường
guidepost
biển chỉ đường
signpost
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
道みち
michi
Danh từ
N5con đường; đường đi
road; way; path
道が分かりません。
みちがわかりません。
Tôi không biết đường.
近道ちかみち
chikamichi
Danh từĐộng từ する
N4đường tắt
shorter way
近道を使います。
ちかみちをつかいます。
Tôi dùng đường tắt.
高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4đường cao tốc
highway
高速道路を走ります。
こうそくどうろをはしります。
Tôi chạy trên đường cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
