道路
どうろdouro
N4
Danh từ
道路 nghĩa là đường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường
road
đường quốc lộ
highway
Ảnh minh họa
Ví dụ
道路が混んでいます。
どうろがこんでいます。
Đường đang tắc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
道みち
michi
Danh từ
N5con đường; đường đi
road; way; path
道が分かりません。
みちがわかりません。
Tôi không biết đường.
高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4đường cao tốc
highway
高速道路を走ります。
こうそくどうろをはしります。
Tôi chạy trên đường cao tốc.
歩道橋ほどうきょう
hodoukyou
Danh từ
N4cầu vượt người đi bộ
footbridge
歩道橋を渡ります。
ほどうきょうをわたります。
Tôi đi qua cầu vượt bộ hành.
近道ちかみち
chikamichi
Danh từĐộng từ する
N4đường tắt
shorter way
近道を使います。
ちかみちをつかいます。
Tôi dùng đường tắt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

